隨機存儲器

suí jī cún chǔ qì tùy ki tồn trữ khí

Hán Việt: tùy ki tồn trữ khí · Pinyin: suí jī cún chǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tùy) + (ki) + (tồn) + (trữ) + (khí)