隨機索得率 tùy ki tác đắc suất Hán Việt: tùy ki tác đắc suất Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 索 (tác) + 得 (đắc) + 率 (suất)Hán Việttùy ki tác đắc suấtCấu tạo隨 + 機 + 索 + 得 + 率 · tùy + ki + tác + đắc + suất nghĩa thành phần: tùy + ki + tác + đắc + suất