隨波逐流者 tùy ba trục lưu giả Hán Việt: tùy ba trục lưu giả Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 波 (ba) + 逐 (trục) + 流 (lưu) + 者 (giả)Hán Việttùy ba trục lưu giảCấu tạo隨 + 波 + 逐 + 流 + 者 · tùy + ba + trục + lưu + giả nghĩa thành phần: tùy + ba + trục + lưu + giả