隨陸無武,絳灌無文
Pinyin: suí lù wú wǔ,jiàng guàn wú wén
Tổng quan
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 陸 (lục) + 無 (vô) + 武 (võ) + , + 絳 (giáng) + 灌 (quán) + 無 (vô) + 文 (văn)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 随、陆:随何、陆贾,汉高祖时的文官;绛、灌:绛侯周勃,灌婴,汉高祖时的武将。指人才的面片性,能文者不能武,能武者不能文。
Pinyin: suí lù wú wǔ,jiàng guàn wú wén
Cấu tạo: 隨 (tùy) + 陸 (lục) + 無 (vô) + 武 (võ) + , + 絳 (giáng) + 灌 (quán) + 無 (vô) + 文 (văn)