隱含的信息 yǐn hán de xìn xī · ẩn hàm đích tín tức Hán Việt: ẩn hàm đích tín tức · Pinyin: yǐn hán de xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 含 (hàm) + 的 (đích) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinyǐn hán de xìn xīHán Việtẩn hàm đích tín tứcCấu tạo隱 + 含 + 的 + 信 + 息 · ẩn + hàm + đích + tín + tức nghĩa thành phần: ẩn + hàm + đích + tín + tức