隐微粒 ẩn vi lạp Hán Việt: ẩn vi lạp Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 微 (vi) + 粒 (lạp)Hán Việtẩn vi lạpCấu tạo隱 + 微 + 粒 · ẩn + vi + lạp nghĩa thành phần: ẩn + vi + lạp Từ liên quan Gần nghĩa微粒体 · 微粒子 · 微粒的 · 微粒 · 微粒子的 · 隱微 · 隐微粒现象 · 微粒体组