隱晶流紋岩 ẩn tinh lưu văn nham Hán Việt: ẩn tinh lưu văn nham Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 晶 (tinh) + 流 (lưu) + 紋 (văn) + 岩 (nham)Hán Việtẩn tinh lưu văn nhamCấu tạo隱 + 晶 + 流 + 紋 + 岩 · ẩn + tinh + lưu + văn + nham nghĩa thành phần: ẩn + tinh + lưu + văn + nham