隱有絲分裂 ẩn hữu ti phân liệt Hán Việt: ẩn hữu ti phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 有 (hữu) + 絲 (ti) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtẩn hữu ti phân liệtCấu tạo隱 + 有 + 絲 + 分 + 裂 · ẩn + hữu + ti + phân + liệt nghĩa thành phần: ẩn + hữu + ti + phân + liệt