隱約地看見 ẩn ước địa khán kiến Hán Việt: ẩn ước địa khán kiến Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 約 (ước) + 地 (địa) + 看 (khán) + 見 (kiến)Hán Việtẩn ước địa khán kiếnCấu tạo隱 + 約 + 地 + 看 + 見 · ẩn + ước + địa + khán + kiến nghĩa thành phần: ẩn + ước + địa + khán + kiến