隱蔽的危險 ẩn tế đích nguy hiểm Hán Việt: ẩn tế đích nguy hiểm Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 蔽 (tế) + 的 (đích) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Hán Việtẩn tế đích nguy hiểmCấu tạo隱 + 蔽 + 的 + 危 + 險 · ẩn + tế + đích + nguy + hiểm nghĩa thành phần: ẩn + tế + đích + nguy + hiểm