隱首不定式

ẩn thủ bất định thức

Hán Việt: ẩn thủ bất định thức

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (thủ) + (bất) + (định) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 隱首不定式 ǐnshǒu bùdìngshì n. <lg.> bare infinitive