隔山買老牛 gé shān mǎi lǎo niú · cách san mãi lão ngưu Hán Việt: cách san mãi lão ngưu · Pinyin: gé shān mǎi lǎo niú Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 山 (san) + 買 (mãi) + 老 (lão) + 牛 (ngưu)Pinyingé shān mǎi lǎo niúHán Việtcách san mãi lão ngưuCấu tạo隔 + 山 + 買 + 老 + 牛 · cách + san + mãi + lão + ngưu nghĩa thành phần: cách + san + mãi + lão + ngưu