隔開

gé kāi cách khai

Hán Việt: cách khai · Pinyin: gé kāi

Tổng quan

tách rời

Cấu tạo: (cách) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tách rời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 阻隔、分開。如:「球場內打群架,裁判趕緊隔開吵架者。」

Eng

  • CC-CEDICT to separate
  • Cihui to separate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

离隔

Từ trái nghĩa

合并 · 接触