接觸

jiē chù tiếp xúc

Hán Việt: tiếp xúc · Pinyin: jiē chù

Tổng quan

chạm | tiếp xúc | truy cập | tiếp xúc với

Cấu tạo: (tiếp) + (xúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạm | tiếp xúc | truy cập | tiếp xúc với
  • Cihui tiếp xúc tiếp xúc ☆Đụng chạm — Chỉ sự gặp gỡ giao thiệp.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.碰著、挨上。如:「手指不要接觸傷口。」 2.交往、來往。如:「政府官員應多與群眾接觸,才能體察民情。」 3.接近。如:「常接觸大自然將有利於身體健康。」 4.軍事上稱交戰為「接觸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挨上;碰着:皮肤和物体~后产生的感觉就是触觉丨;他过去从没有~过农活儿;(人跟人)接近并发生交往或冲突:领导应该多跟群众~|先头部队已经跟敌人的前哨~。

Eng

  • CC-CEDICT to touch|to contact|access|in touch with
  • Cihui to touch; to contact; access; in touch with

ja

  • JMdict touch|contact|touching

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

交战

Từ trái nghĩa

脱离 · 隔开 · 隔离 · 隔绝