隔板古杯綱 cách bản cổ bôi cương Hán Việt: cách bản cổ bôi cương Tổng quan Cấu tạo: 隔 (cách) + 板 (bản) + 古 (cổ) + 杯 (bôi) + 綱 (cương)Hán Việtcách bản cổ bôi cươngCấu tạo隔 + 板 + 古 + 杯 + 綱 · cách + bản + cổ + bôi + cương nghĩa thành phần: cách + bản + cổ + bôi + cương