隔音護牆板

gé yīn hù qiáng bǎn cách âm hộ tường bản

Hán Việt: cách âm hộ tường bản · Pinyin: gé yīn hù qiáng bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (âm) + (hộ) + (tường) + (bản)