隧道冷凍機 suì dào lěng dòng jī · toại đạo lãnh đống ki Hán Việt: toại đạo lãnh đống ki · Pinyin: suì dào lěng dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 隧 (toại) + 道 (đạo) + 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 機 (ki)Pinyinsuì dào lěng dòng jīHán Việttoại đạo lãnh đống kiCấu tạo隧 + 道 + 冷 + 凍 + 機 · toại + đạo + lãnh + đống + ki nghĩa thành phần: toại + đạo + lãnh + đống + ki