隧道冷凍機

suì dào lěng dòng jī toại đạo lãnh đống ki

Hán Việt: toại đạo lãnh đống ki · Pinyin: suì dào lěng dòng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (toại) + (đạo) + (lãnh) + (đống) + (ki)