隧道掘進機 toại đạo quật tiến ki Hán Việt: toại đạo quật tiến ki Tổng quan Cấu tạo: 隧 (toại) + 道 (đạo) + 掘 (quật) + 進 (tiến) + 機 (ki)Hán Việttoại đạo quật tiến kiCấu tạo隧 + 道 + 掘 + 進 + 機 · toại + đạo + quật + tiến + ki nghĩa thành phần: toại + đạo + quật + tiến + ki