隨便任一個

tùy tiện nhâm nhất cá

Hán Việt: tùy tiện nhâm nhất cá

Tổng quan

mỗi (trong hai), một (trong hai), cả hai, mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai), cả hai (người, vật), hoặc, cũng phải thế

Cấu tạo: (tùy) + 便 (tiện) + (nhâm) + (nhất) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi (trong hai), một (trong hai), cả hai, mỗi người (trong hai), mỗi vật (trong hai); một người (trong hai); một vật (trong hai), cả hai (người, vật), hoặc, cũng phải thế