隨便地認識 tùy tiện địa nhận thức Hán Việt: tùy tiện địa nhận thức Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 便 (tiện) + 地 (địa) + 認 (nhận) + 識 (thức)Hán Việttùy tiện địa nhận thứcCấu tạo隨 + 便 + 地 + 認 + 識 · tùy + tiện + địa + nhận + thức nghĩa thành phần: tùy + tiện + địa + nhận + thức