隨函備忘錄 tùy hàm bị vong lục Hán Việt: tùy hàm bị vong lục Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 函 (hàm) + 備 (bị) + 忘 (vong) + 錄 (lục)Hán Việttùy hàm bị vong lụcCấu tạo隨 + 函 + 備 + 忘 + 錄 · tùy + hàm + bị + vong + lục nghĩa thành phần: tùy + hàm + bị + vong + lục Nghĩa EngCihui 隨函備忘錄 uíhán bèiwànglù n. covering memorandum