隨模成形性 tùy mô thành hình tính Hán Việt: tùy mô thành hình tính Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 模 (mô) + 成 (thành) + 形 (hình) + 性 (tính)Hán Việttùy mô thành hình tínhCấu tạo隨 + 模 + 成 + 形 + 性 · tùy + mô + thành + hình + tính nghĩa thành phần: tùy + mô + thành + hình + tính