隨機工程師 tùy ki công trình sư Hán Việt: tùy ki công trình sư Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 機 (ki) + 工 (công) + 程 (trình) + 師 (sư)Hán Việttùy ki công trình sưCấu tạo隨 + 機 + 工 + 程 + 師 · tùy + ki + công + trình + sư nghĩa thành phần: tùy + ki + công + trình + sư Nghĩa EngCihui 隨機工程師 uíjī gōngchéngshī n. flight engineer M:²wèi