隨發展趨勢 suí fā zhǎn qū shì · tùy phát triển xu thế Hán Việt: tùy phát triển xu thế · Pinyin: suí fā zhǎn qū shì Tổng quan Cấu tạo: 隨 (tùy) + 發 (phát) + 展 (triển) + 趨 (xu) + 勢 (thế)Pinyinsuí fā zhǎn qū shìHán Việttùy phát triển xu thếCấu tạo隨 + 發 + 展 + 趨 + 勢 · tùy + phát + triển + xu + thế nghĩa thành phần: tùy + phát + triển + xu + thế