險惡的天氣

hiểm ác đích thiên khí

Hán Việt: hiểm ác đích thiên khí

Tổng quan

vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng

Cấu tạo: (hiểm) + (ác) + (đích) + (thiên) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ cáu kỉnh; tính hay gắt gỏng