隱名合夥人
ẩn danh hợp khỏa nhân
Hán Việt: ẩn danh hợp khỏa nhân
Tổng quan
người cộng tác đầu tư vào một công ty kinh doanh nhưng không làm việc thật sự ở đó
Nghĩa
Việt
- Cihui người cộng tác đầu tư vào một công ty kinh doanh nhưng không làm việc thật sự ở đó
Eng
- Cihui 隱名合伙人 ǐnmíng héhuǒrén n. secret/sleeping/silent partner M:ge/¹míng/²wèi