隱性純合子 ẩn tính thuần hợp tử Hán Việt: ẩn tính thuần hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 性 (tính) + 純 (thuần) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việtẩn tính thuần hợp tửCấu tạo隱 + 性 + 純 + 合 + 子 · ẩn + tính + thuần + hợp + tử nghĩa thành phần: ẩn + tính + thuần + hợp + tử