隱秘

yǐn mì ẩn bí

Hán Việt: ẩn bí · Pinyin: yǐn mì

Tổng quan

bí mật | ẩn giấu

Cấu tạo: (ẩn) + (bí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bí mật | ẩn giấu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祕密、不顯露。《後漢書.卷一○.皇后紀上.和熹鄧皇后紀》:「帝崩,長子平原王有疾,而諸皇子夭沒,前後十數,後生者輒隱祕養於人閒。」《初刻拍案驚奇》卷三一:「老叟授以祕訣數萬言,多是變化隱祕之術。」也作「隱密」。

Eng

  • Cihui secret; hidden

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

隐藏

Từ trái nghĩa

公开 · 揭露