隱秘
ẩn bí
Hán Việt: ẩn bí · Pinyin: yǐn mì
Tổng quan
bí mật | ẩn giấu
Nghĩa
Việt
- Cihui bí mật | ẩn giấu
- Cihui ẩn bí ẩn bí ☆Kín đáo, dấu kín.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"隐秘"。
Eng
- CC-CEDICT secret; hidden
- Cihui secret; hidden