隱脣叩頭科 ẩn thần khấu đầu khoa Hán Việt: ẩn thần khấu đầu khoa Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 脣 (thần) + 叩 (khấu) + 頭 (đầu) + 科 (khoa)Hán Việtẩn thần khấu đầu khoaCấu tạo隱 + 脣 + 叩 + 頭 + 科 · ẩn + thần + khấu + đầu + khoa nghĩa thành phần: ẩn + thần + khấu + đầu + khoa