隱蔽地買入 yǐn bì de mǎi rù · ẩn tế địa mãi nhập Hán Việt: ẩn tế địa mãi nhập · Pinyin: yǐn bì de mǎi rù Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 蔽 (tế) + 地 (địa) + 買 (mãi) + 入 (nhập)Pinyinyǐn bì de mǎi rùHán Việtẩn tế địa mãi nhậpCấu tạo隱 + 蔽 + 地 + 買 + 入 · ẩn + tế + địa + mãi + nhập nghĩa thành phần: ẩn + tế + địa + mãi + nhập