隱蔽類遊戲 yǐn bì lèi yóu xì · ẩn tế loại du hí Hán Việt: ẩn tế loại du hí · Pinyin: yǐn bì lèi yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 隱 (ẩn) + 蔽 (tế) + 類 (loại) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinyǐn bì lèi yóu xìHán Việtẩn tế loại du híCấu tạo隱 + 蔽 + 類 + 遊 + 戲 · ẩn + tế + loại + du + hí nghĩa thành phần: ẩn + tế + loại + du + hí