隽茂

juàn màotuyển mậu

Hán Việt: tuyển mậu · Pinyin: juàn mào

Tổng quan

tài năng xuất chúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.才智出众的人。

Cấu tạo: 雋 (tuyển) + 茂 (mậu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ tài năng xuất chúng
  • Biên soạn 雋茂 uànmào v.p. <wr.> of outstanding talent

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.才智出众的人。

Eng

  • Cihui outstanding talent
  • Tần suất từ 雋茂 uànmào v.p. <wr.> of outstanding talent

Từ liên quan

Gần nghĩa

茂丹 · 茂亲 · 茂南 · 茂县 · 茂名 · 茂密 · 茂年 · 茂才