難於上青天

nán yú shàng qīng tiān nan vu thượng thanh thiên

Hán Việt: nan vu thượng thanh thiên · Pinyin: nán yú shàng qīng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nan) + (vu) + (thượng) + (thanh) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比上天还难。形容极其困难,不易实现。