難以相處的

nan dĩ tương xử đích

Hán Việt: nan dĩ tương xử đích

Tổng quan

khó tính, khó làm vừa lòng; khó thuyết phục; khó chơi (người...)

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (tương) + (xử) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khó tính, khó làm vừa lòng; khó thuyết phục; khó chơi (người...)