難以置信地

nan dĩ trí tín địa

Hán Việt: nan dĩ trí tín địa

Tổng quan

thần thoại, bịa đặt, hoang đường, ngoa ngoắt, khó tin, không thể tưởng tượng được

Cấu tạo: (nan) + (dĩ) + (trí) + (tín) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần thoại, bịa đặt, hoang đường, ngoa ngoắt, khó tin, không thể tưởng tượng được