難使分心的

nan sử phân tâm đích

Hán Việt: nan sử phân tâm đích

Tổng quan

không thể làm trệch đi; không thể làm trệch hướng

Cấu tạo: (nan) + 使 (sử) + (phân) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể làm trệch đi; không thể làm trệch hướng