難使墮落的 nan sử đọa lạc đích Hán Việt: nan sử đọa lạc đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 使 (sử) + 墮 (đọa) + 落 (lạc) + 的 (đích)Hán Việtnan sử đọa lạc đíchCấu tạo難 + 使 + 墮 + 落 + 的 · nan + sử + đọa + lạc + đích nghĩa thành phần: nan + sử + đọa + lạc + đích