難得的享受 nan đắc đích hưởng thụ Hán Việt: nan đắc đích hưởng thụ Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 的 (đích) + 享 (hưởng) + 受 (thụ)Hán Việtnan đắc đích hưởng thụCấu tạo難 + 得 + 的 + 享 + 受 · nan + đắc + đích + hưởng + thụ nghĩa thành phần: nan + đắc + đích + hưởng + thụ