Tổng quan
Cấu tạo: 難 (nan) + 得 (đắc) + 的 (đích) + 享 (hưởng) + 受 (thụ)
- Hán Việt
- nan đắc đích hưởng thụ
- Cấu tạo
- 難 + 得 + 的 + 享 + 受 · nan + đắc + đích + hưởng + thụ
nghĩa thành phần: nan + đắc + đích + hưởng + thụ
Từ liên quan
Gần nghĩa
难得糊涂 · 难得一见 · 难得到的 · 难得的机会 · 享受利益 · 享受生活 · 享受美好时光 · 享受舒适