难提迦物多

nan đề già vật đa

Hán Việt: nan đề già vật đa

Tổng quan

nan đề ca vật đa (術語)Nandikāvarta,譯曰右旋。佛之德相也。見慧苑音義上。見右繞條。☸

Cấu tạo: (nan) + (đề) + (già) + (vật) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nan đề ca vật đa (術語)Nandikāvarta,譯曰右旋。佛之德相也。見慧苑音義上。見右繞條。☸