難相處的人 nan tương xử đích nhân Hán Việt: nan tương xử đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 相 (tương) + 處 (xử) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtnan tương xử đích nhânCấu tạo難 + 相 + 處 + 的 + 人 · nan + tương + xử + đích + nhân nghĩa thành phần: nan + tương + xử + đích + nhân