难解地 nan giải địa Hán Việt: nan giải địa Tổng quan thâm thúy, sâu sắc xem impalpable che khuất, mờ đi khó hiểu, không thể hiểu được Cấu tạo: 難 (nan) + 解 (giải) + 地 (địa)Hán Việtnan giải địaCấu tạo難 + 解 + 地 · nan + giải + địa nghĩa thành phần: nan + giải + địa Từ liên quan Gần nghĩa难解的 · 难解难分 · 难解 · 难解决的 · 難解 · 難解難入 · 难解的事物 · 难解决