難辨男女的 nan biện nam nữ đích Hán Việt: nan biện nam nữ đích Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 辨 (biện) + 男 (nam) + 女 (nữ) + 的 (đích)Hán Việtnan biện nam nữ đíchCấu tạo難 + 辨 + 男 + 女 + 的 · nan + biện + nam + nữ + đích nghĩa thành phần: nan + biện + nam + nữ + đích