難聞的氣味 nán wén de qì wèi · nan văn đích khí vị Hán Việt: nan văn đích khí vị · Pinyin: nán wén de qì wèi Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 聞 (văn) + 的 (đích) + 氣 (khí) + 味 (vị)Pinyinnán wén de qì wèiHán Việtnan văn đích khí vịCấu tạo難 + 聞 + 的 + 氣 + 味 · nan + văn + đích + khí + vị nghĩa thành phần: nan + văn + đích + khí + vị