雁門太守行 yàn mén tài shǒu xíng · nhạn môn thái thủ hành Hán Việt: nhạn môn thái thủ hành · Pinyin: yàn mén tài shǒu xíng Tổng quan Cấu tạo: 雁 (nhạn) + 門 (môn) + 太 (thái) + 守 (thủ) + 行 (hành)Pinyinyàn mén tài shǒu xíngHán Việtnhạn môn thái thủ hànhCấu tạo雁 + 門 + 太 + 守 + 行 · nhạn + môn + thái + thủ + hành nghĩa thành phần: nhạn + môn + thái + thủ + hành