雁門太守行

yàn mén tài shǒu xíng nhạn môn thái thủ hành

Hán Việt: nhạn môn thái thủ hành · Pinyin: yàn mén tài shǒu xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạn) + (môn) + (thái) + (thủ) + (hành)