雄雌同株的 hùng thư đồng chu đích Hán Việt: hùng thư đồng chu đích Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 雌 (thư) + 同 (đồng) + 株 (chu) + 的 (đích)Hán Việthùng thư đồng chu đíchCấu tạo雄 + 雌 + 同 + 株 + 的 · hùng + thư + đồng + chu + đích nghĩa thành phần: hùng + thư + đồng + chu + đích