雄雞自斷尾 xióng jī zì duàn wěi · hùng kê tự đoạn vĩ Hán Việt: hùng kê tự đoạn vĩ · Pinyin: xióng jī zì duàn wěi Tổng quan Cấu tạo: 雄 (hùng) + 雞 (kê) + 自 (tự) + 斷 (đoạn) + 尾 (vĩ)Pinyinxióng jī zì duàn wěiHán Việthùng kê tự đoạn vĩCấu tạo雄 + 雞 + 自 + 斷 + 尾 · hùng + kê + tự + đoạn + vĩ nghĩa thành phần: hùng + kê + tự + đoạn + vĩ