雅克卡蒂亞 yǎ kè kǎ dì yà · nhã khắc tạp đế á Hán Việt: nhã khắc tạp đế á · Pinyin: yǎ kè kǎ dì yà Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 卡 (tạp) + 蒂 (đế) + 亞 (á)Pinyinyǎ kè kǎ dì yàHán Việtnhã khắc tạp đế áCấu tạo雅 + 克 + 卡 + 蒂 + 亞 · nhã + khắc + tạp + đế + á nghĩa thành phần: nhã + khắc + tạp + đế + á