雅克希拉剋

yǎ kè xī lā kè nhã khắc hi lạp khắc

Hán Việt: nhã khắc hi lạp khắc · Pinyin: yǎ kè xī lā kè

Tổng quan

Cấu tạo: (nhã) + (khắc) + (hi) + (lạp) + (khắc)