雅克希拉剋 yǎ kè xī lā kè · nhã khắc hi lạp khắc Hán Việt: nhã khắc hi lạp khắc · Pinyin: yǎ kè xī lā kè Tổng quan Cấu tạo: 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 希 (hi) + 拉 (lạp) + 剋 (khắc)Pinyinyǎ kè xī lā kèHán Việtnhã khắc hi lạp khắcCấu tạo雅 + 克 + 希 + 拉 + 剋 · nhã + khắc + hi + lạp + khắc nghĩa thành phần: nhã + khắc + hi + lạp + khắc